Xe nâng pallet điện

Xe nâng pallet điện Nissan RPXN end rider 2.7T, 3.6T

Xe nâng pallet điện loại tự hành RPXN

Xe nâng pallet điện Nissan tự hành RPXN được trang bị động cơ điện AC, công suất nâng 2.7 tấn và 3.6 tấn. Thích hợp sử dụng trong siêu thị, kho hàng, trung tâm phân phối có lối đi nhỏ hẹp, đông người qua lại để xếp dỡ, nâng hạ hàng hóa, di chuyển với khoảng cách ngắn.

Mọi chi tiết vui lòng liên hệ phòng bán hàng và cho thuê

Mr Cư: 0913781357

Available in 2.7t and 3.6t capacities with single and double pallet fork length options, this ride -on pallet truck is perfect high volume warehouse operations. Being a recent design the RPXN offers all the latest features for superior performance.

Xe nâng pallet điện loại tự hành RPXN

Xe nâng pallet điện loại tự hành RPXN

RXPN_backrest
RXPN_coastControl
RXPN_cushionedMat
RXPN_magnetictray
RXPN_multifunctionScreen
RXPN_sidetracker

Thông tin kỹ thuật xe nâng pallet điện Nissan RPXN Rider

Feature:

  • 5.2 horsepower AC drive motor and matching controller
  • Delivers excellent travel speeds, smoother plugging and controlled stops for greater efficiency
  • Uses fewer components keeping down time expenses low
  • From order picking to dock work, dependable performance is what your operators will experience with Nissan’s platinum RPXN Series
  • Easier on the operator
  • Optional sidetracker
  • Light touch switches smartly arranged on wide steer head
  • Smaller steering arc preventing added stress on the operator
  • Offers multiple applications with greater productivity and control
  • Compact hood design and spacious platform
  • Soft grip grab bar to provide operator with firm hold
  • Includes a ‘smart’ electric brake system so no adjusting is necessary
  • Provides environmentally friendly performance and efficiency by using hydrogen fuel cell technology
MODEL (ELECTRIC) RPX60N RPXSON
Load capacity kg 2722 3629
Power type V 24 24
Turning radius (min. outside) mm 2025 3531
Right angle stacking (40” by 48′ pallet) mm 2261 3531
Individual fork width mm 235 235
Grade clearance (chassis) mm 826 826
Grade clearance (operator platform) mm 904 904
Speed – travel (gear ratio) km/h 14.5 14.5
Speed – travel (no load) km/h 10.3 10.3

Tags: , , , , , , , , , ,